hổ thân

hổ thân

Nhìn thấy thành tích của bạn bè, nó không khỏi hổ thân về sự lười biếng của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn về chính bản thân mình: Diễn tả trạng thái tâm lý cảm thấy hổ thẹn, tự thấy mình không xứng đáng, kém cỏi hoặc lỗi về một điều đó liên quan đến chính mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhìn thấy thành tích của bạn , không khỏi hổ thân về sự lười biếng của mình.
    • Nghe câu chuyện về lòng hiếu thảo, ấy cảm thấy hổ thân đã không quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hổ thân với...": cảm thấy xấu hổ khi so sánh với một đối tượng cụ thể.
    • Anh ấy hổ thân với những đồng nghiệp tài giỏi chăm chỉ.
  • "khiến ai đó hổ thân": làm cho người khác cảm thấy xấu hổ về bản thân họ.
    • Lời nói chân thành của ấy khiến tôi phải hổ thân về cách cư xử trước đó của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Hổ thẹn (động từ): cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng. Từ này gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "hổ thân".
    • Cậu ấy hổ thẹn đã không giữ lời hứa.
  • Tự hổ (động từ): tự cảm thấy hổ thẹn với chính mình. Đây một từ Hán Việt có nghĩa tương tự.
    • Ông ấy tự hổ đã không làm tròn trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Xấu hổ: cảm thấy ngượng ngùng, mất mặt.
  • Hổ ngươi: cảm thấy thẹn thùng, ngại ngùng (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Tự hào: cảm thấy hãnh diện, vui sướng về bản thân hoặc điều đó liên quan đến mình.
  • Kiêu hãnh: cảm thấy tự hào một cách mạnh mẽ, đôi khi thái quá.